03.06.2026 · 8 phút đọc

mặc định là quyết định thay người dùng

Thực tế là hầu như chẳng ai rảnh mở mục Cài đặt ra chỉnh từng nút, nên cái gì được bật sẵn gần như sẽ trở thành quyết định cuối cùng.

Chiều nay dính cơn mưa rào to đùng lúc đang ngồi quán cà phê, không về được mà cũng hết việc để làm nên mình lôi điện thoại ra, mở mục Settings (Cài đặt) lên tính dọn dẹp lại máy một chút.

Ngồi lướt một hồi mới giật mình nhận ra có cả tá tính năng mình chưa bao giờ đụng móng tay vào kể từ lúc đập hộp máy tới giờ: mấy cái app cài từ đời tám hoánh nào vẫn được cấp quyền bắn thông báo ầm ầm, mục quảng cáo "cá nhân hóa" được gạt nút bật sẵn, rồi ảnh chụp màn hình tự động đồng bộ lên một cái cloud nào đó mà mình còn chẳng nhớ tên.

Tự dưng mình ngồi nghĩ: mình là dân làm sản phẩm công nghệ mà còn lười mò vào Settings cỡ này, thì người dùng bình thường chắc cả đời chẳng bao giờ ngó tới. Vậy thì ai là người đã âm thầm quyết định hết mấy cái thiết lập đó cho mình?

Câu trả lời thực ra rất đơn giản: chính là cái người đã chọn trạng thái "mặc định" (default) lúc thiết kế ra cái app đó.

Chuyện này giống hệt như lúc đi ăn phở ngoài quán vậy. Mặc định một tô phở bưng ra lúc nào cũng có sẵn một vốc hành lá rắc lên trên. Nếu bạn không muốn ăn hành thì phải chủ động dặn trước từ lúc mới kéo ghế ngồi xuống: "Cô ơi cho con một tô không hành nha!"

Mà thực tế ngoài quán thì có mấy ai dặn đâu - chỉ những người thực sự dị ứng hoặc cực kỳ ghét mùi hành mới nhớ mà mở miệng dặn trước. Còn lại đa số khách, kể cả mấy người không khoái hành cho lắm, cũng cứ thế trộn đều lên ăn luôn cho nhanh.

Chủ quán phở đâu có ép ai phải ăn hành, họ chỉ đơn giản là bỏ sẵn vào tô, và chỉ riêng việc "bỏ sẵn" đó thôi đã quyết định hộ phần lớn thực khách rồi.

Một hàng tô phở bốc khói, tô nào cũng có hành sẵn, bàn tay người nấu rắc hành bằng cái muỗng đỏ

Thực tế có bao nhiêu phần trăm người dùng chịu mở mục Cài đặt?

Chuyên gia nghiên cứu UX nổi tiếng Jared Spool từng làm một cuộc khảo sát khá thú vị về chuyện này. Nhóm của ông nhờ hàng trăm người dùng gửi lại file lưu cấu hình cài đặt (settings file) của phần mềm Microsoft Word trên máy họ, sau đó ngồi đếm xem mỗi người đã tự tay thay đổi bao nhiêu mục trong tổng số hơn 150 tùy chọn có sẵn.1

Con số thu về làm cả nhóm bất ngờ: hơn 95% người dùng chưa từng thay đổi bất kỳ một cài đặt mặc định nào.

Tức là cài phần mềm về máy lúc đầu nó ra làm sao thì cứ để nguyên xi như vậy mà xài suốt năm này qua tháng nọ.

Đáng nói hơn là ở phiên bản Word thời đó, tính năng tự động lưu file (AutoSave) cứ mỗi 10 phút lại bị để mặc định là Tắt (Off). Hệ quả là đại đa số người dùng cứ thế ngồi gõ văn bản hàng giờ liền mà không có chế độ tự lưu, tới lúc đang gõ dở mà cúp điện hay treo máy một phát là... bay sạch cả buổi làm việc.

Khi nhóm của Spool đem chuyện này đi hỏi người dùng là tại sao không vào bật AutoSave lên cho an toàn, nhiều người trả lời rất thật thà: họ tưởng kỹ sư của Microsoft tắt sẵn tính năng đó đi là có lý do kỹ thuật gì đó cao siêu lắm, nên họ không dám tự ý bật lên.

(1) Bất kỳ thứ gì bạn đặt làm mặc định cũng sẽ trở thành thứ mà hơn 90% người dùng sử dụng mãi mãi.

Khi một ô checkbox mặc định chạm tới chuyện sinh tử

Đức và Áo là hai quốc gia nằm sát vách nhau ở châu Âu, cùng nói tiếng Đức và có nền văn hóa tương đồng nhau rất nhiều. Thế nhưng khi nhìn vào tỷ lệ người dân đăng ký đồng ý hiến tạng sau khi qua đời ở hai nước này, người ta lại thấy một sự chênh lệch khó tin.

Hai cánh cửa gỗ giống hệt nhau, một cánh đóng, một cánh mở sẵn với ánh đèn đỏ cam hắt ra

Năm 2003, hai nhà nghiên cứu Eric Johnson và Daniel Goldstein đã công bố số liệu so sánh trực tiếp hai quốc gia này trên tạp chí khoa học Science:2

Tỷ lệ người dân đồng ý hiến tạng
ĐứcMuốn hiến thì phải tự đi đăng ký 12%
ÁoMặc định là đồng ý, không muốn thì tự đi rút tên 99,98%

Theo Johnson & Goldstein, Science, 2003.

Ở Đức, tỷ lệ người dân đăng ký hiến tạng chỉ vỏn vẹn 12%, trong khi ở nước láng giềng Áo, con số này lên tới 99,98%.

Tại sao lại có sự khác biệt khủng khiếp như vậy? Chắc chắn không phải vì người dân nước này nhân đạo hơn hay ích kỷ hơn nước kia. Điểm khác biệt nằm hoàn toàn ở cách thiết kế biểu mẫu hành chính của hai chính phủ: ở Đức áp dụng cơ chế Opt-in (ai muốn hiến tạng thì phải tự đi làm thủ tục đăng ký), còn ở Áo áp dụng cơ chế Opt-out (mọi công dân mặc nhiên được ghi nhận là đồng ý, ai không muốn thì nộp đơn rút tên).

Tất nhiên, nói đi cũng phải nói lại cho công bằng về mặt khoa học: con số 99,98% kia là tỷ lệ ghi nhận trên giấy tờ đăng ký. Còn số ca ghép tạng thực tế thành công ngoài đời còn phụ thuộc vào quy trình y tế của bệnh viện và sự đồng thuận của gia đình lúc đó nữa, nên các nghiên cứu sau này chỉ ra rằng việc đổi luật mặc định không phải là cây đũa thần tự động làm tăng vọt số ca ghép tạng ngay lập tức.3

Dẫu vậy, việc chỉ đảo ngược trạng thái mặc định của một tờ đơn mà kéo được tỷ lệ đăng ký từ 12% vọt lên gần 100% vẫn là minh chứng kinh điển nhất cho sức nặng của thiết kế mặc định.

(2) Đôi khi chỉ đổi trạng thái mặc định của một ô đánh dấu cũng đủ làm xoay chuyển thống kê của cả một quốc gia.

Tại sao trạng thái mặc định lại có sức mạnh lớn tới vậy?

Quay trở lại câu chuyện tô phở có hành, các nhà tâm lý học hành vi chỉ ra có 3 nguyên nhân chính khiến con người cực kỳ ngại thay đổi những gì đã được dọn sẵn:

Thứ nhất là sự lười biếng tự nhiên (hay nói theo thuật ngữ ngành là chi phí thao tác - Interaction Cost). Để đổi một cài đặt, bạn phải nhớ ra là nó tồn tại, phải mò vào menu tìm xem cái nút đó nằm ở ngóc ngách nào, phải đọc hiểu rồi mới bấm đổi. Trong khi nếu cứ để yên như cũ thì bạn chẳng tốn một calo suy nghĩ nào cả.

Thứ hai - và đây là điểm thú vị nhất: người dùng luôn ngầm coi lựa chọn mặc định là "lời khuyên của chuyên gia". Giống như khách ăn phở mặc định nghĩ quán rắc hành sẵn vì phở phải có hành mới chuẩn vị, người dùng phần mềm cũng tin rằng nhà sản xuất đã tính toán kỹ lưỡng để chọn ra cấu hình tối ưu nhất cho mình rồi.

Hai nhà kinh tế học Brigitte Madrian và Dennis Shea đã chứng minh rất rõ tâm lý này khi nghiên cứu chương trình quỹ hưu trí tự nguyện 401(k) tại một tập đoàn lớn ở Mỹ.4 Khi công ty chuyển từ hình thức "nhân viên tự đăng ký" sang "tự động đăng ký cho toàn bộ nhân viên mới (ai không thích thì tự hủy)", tỷ lệ tham gia quỹ hưu trí lập tức nhảy vọt từ 37% lên tới 86%.

Nhưng điều bất ngờ nằm ở vế sau: phần lớn nhân viên mới sau khi được ghi danh tự động đã giữ nguyên luôn mức đóng góp mặc định (rất thấp) và danh mục đầu tư mặc định (rất an toàn nhưng sinh lời kém) suốt nhiều năm trời, dù mức đó chưa chắc đã tốt cho tài chính dài hạn của họ. Hai tác giả đã gọi hiện tượng này là "The Power of Suggestion" - người lao động tưởng rằng con số mặc định của công ty chính là mức đóng góp được khuyên dùng.

Thứ ba là hiệu ứng Sợ mất mát (Loss Aversion): một khi cái gì đó đã nằm sẵn trong tay mình (hoặc được bật sẵn cho mình), việc tự tay tắt nó đi thường tạo ra cảm giác như mình đang tự đánh mất một quyền lợi nào đó.

(3) Người dùng để nguyên cài đặt gốc không chỉ vì lười, mà vì họ tin lựa chọn mặc định chính là lời khuyên tốt nhất từ người làm ra sản phẩm.

Chỗ ngồi "mặc định" trên màn hình đắt giá cỡ nào?

Nếu muốn biết hai chữ "mặc định" quy ra tiền mặt thì đáng giá bao nhiêu, cứ nhìn vào biên bản vụ kiện chống độc quyền giữa Bộ Tư pháp Mỹ và Google năm 2024 là rõ nhất.

Hồ sơ tại tòa tiết lộ một con số làm rúng động giới công nghệ: chỉ tính riêng trong năm 2022, Google đã phải chuyển khoản cho Apple khoảng 20 tỷ USD tiền mặt.5 Số tiền khổng lồ đó chỉ để mua đúng một thứ duy nhất: được làm công cụ tìm kiếm mặc định (Default Search Engine) trên trình duyệt Safari của iPhone và iPad.

Thậm chí phía Microsoft còn từng sẵn sàng đề nghị nhường tới 90% doanh thu quảng cáo cho Apple chỉ để đưa Bing vào ngồi cái ghế mặc định đó mà Apple vẫn lắc đầu. Cả Google lẫn Microsoft đều hiểu quá rõ một chân lý: dù người dùng iPhone có thể đổi công cụ tìm kiếm sang Bing hay DuckDuckGo chỉ bằng vài cú chạm trong vòng 10 giây, nhưng thực tế sẽ chẳng có mấy ai chịu bỏ ra 10 giây đó.

Và cũng chính vì mang lại lợi nhuận khổng lồ như vậy nên thiết lập mặc định trở thành mảnh đất màu mỡ nhất cho các chiêu trò Dark Pattern hoành hành: từ những ô "Đồng ý nhận email quảng cáo mỗi ngày" được tick sẵn một cách lén lút, những gói dùng thử miễn phí tự động trừ tiền gia hạn ngầm, cho tới các gói bảo hiểm phụ tự động nhét thêm vào giỏ hàng vé máy bay.

Mọi chuyện bị lạm dụng nhiều tới mức năm 2019, Tòa án Công lý Liên minh Châu Âu đã phải ra phán quyết cứng rắn: mọi ô checkbox được đánh dấu sẵn (pre-ticked boxes) đều vô hiệu về mặt pháp lý, người dùng phải tự tay bấm chọn thì mới được coi là đồng ý hợp lệ.6

Còn ở Mỹ, gã khổng lồ Amazon cũng từng bị Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC) đâm đơn kiện vì thiết kế luồng đăng ký gói Prime tự động gia hạn thì dễ chỉ bằng một cú click, nhưng luồng hủy gói lại phức tạp như mê cung (đến mức nhân viên nội bộ Amazon đặt mật danh cho luồng hủy đó là "Iliad" - tên bộ sử thi Hy Lạp dài lê thê). Kết quả là vào tháng 9/2025, Amazon đã phải chấp nhận chi ra tới 2,5 tỷ USD để dàn xếp vụ kiện lịch sử này.7

Một cánh cửa vào nhỏ xinh, phía sau là mê cung cầu thang bất tận, một người mặc đồ đỏ đang tìm lối ra

(4) Trạng thái mặc định là vị trí đắt giá nhất trên giao diện, và cũng là nơi dễ biến chất thành bẫy người dùng nhất.

Vậy làm sao để một Product Designer chọn mặc định cho tử tế?

Trước khi bàn tới nguyên tắc, bạn có thể thử đóng vai người thiết kế trong cái mô phỏng nhỏ bên dưới. Giả sử có 100 người dùng sắp bước qua biểu mẫu của bạn, hãy thử đổi trạng thái mặc định của ô đánh dấu rồi bấm chạy thử xem:

Chưa ai đi qua.

Minh họa: giả định cứ 100 người thì 95 người để nguyên ô đánh dấu, đúng như tỷ lệ người dùng Word không đổi cài đặt nào.

Bạn thấy đó, chỉ một cú click của người thiết kế ở hậu trường đã âm thầm định đoạt kết quả của 95 trên 100 con người đi qua.

Cá nhân mình rất tâm đắc với khái niệm Kiến trúc sư lựa chọn (Choice Architect) trong cuốn sách Nudge (Cú hích) của nhà kinh tế học đoạt giải Nobel Richard Thaler và giáo sư Cass Sunstein.8 Hai ông đưa ra một nguyên tắc đạo đức rất rõ ràng: bất kỳ một thiết lập mặc định hay "cú hích" nào cũng phải hướng tới việc mang lại lợi ích tốt nhất theo đúng mong muốn của chính người dùng, chứ không phải theo lợi ích túi tiền của công ty.

Nếu dịch từ ngôn ngữ hàn lâm sang ngôn ngữ đời thường lúc ngồi vẽ Figma, mình hay tự hỏi bản thân một câu rất thực tế: Giả sử người dùng có dư 10 phút rảnh rỗi để ngồi đọc kỹ từng chữ và suy nghĩ thật thấu đáo, họ sẽ tự chọn phương án nào?

Tính năng tự động lưu bài viết (AutoSave)? Chắc chắn 100% người dùng đều muốn bật để khỏi mất bài, vậy hãy bật sẵn làm mặc định. Nhận thông báo đẩy (Push Notification) quảng cáo khuyến mãi ngày 3 cữ? Chẳng ai muốn bị làm phiền kiểu đó, hãy để trống và hỏi xin phép đàng hoàng. Tự động gia hạn gói thuê bao hàng tháng? Có thể bật để dịch vụ không bị gián đoạn giữa chừng, nhưng bắt buộc phải gửi thông báo nhắc trước ngày trừ tiền và đặt nút Hủy gói ở nơi dễ tìm không kém gì nút Đăng ký.

Hoặc có một bài test tâm lý còn nhanh hơn nữa: "Nếu ngày mai cái cài đặt mặc định này của mình bị ai đó chụp màn hình bóc phốt lên mạng hay lên mặt báo, mình có dám tự hào đứng ra giải thích lý do vì sao mình thiết kế như vậy không?" Nếu câu trả lời là hơi rén, thì tốt nhất là nên sửa lại ngay.

(5) Khi chọn một trạng thái mặc định là bạn đang quyết định thay cho hàng triệu người, hãy chọn sao cho nếu phải ngồi giải thích trực tiếp với từng người một thì họ vẫn mỉm cười cảm ơn bạn.

Ngoài trời mưa cũng vừa tạnh hẳn.

Mình ngồi tắt bớt thông báo của một loạt app lâu ngày không xài, gạt tắt luôn mấy mục theo dõi quảng cáo cá nhân hóa, chỉ chừa lại tính năng tự động sao lưu ảnh vì cái đó thì đội làm app đã chọn sẵn quá hợp lý rồi.

Một lựa chọn mặc định tốt là thứ mà người dùng hưởng lợi mỗi ngày nhưng thậm chí chẳng bao giờ nhận ra sự tồn tại của nó. Ngược lại, một lựa chọn mặc định tồi tệ cũng âm thầm rút cạn sự kiên nhẫn (hoặc tiền bạc) của họ theo đúng cách như thế.

Thế nên lần tới khi kéo một cái checkbox hay toggle switch vào màn hình Figma, bạn nhớ dừng lại vài giây tự hỏi: mình đang gạt sẵn cái nút này là vì người dùng, hay chỉ vì KPI ngắn hạn của mình?

Lê Tuấn Anh

Nguồn tham khảo

  1. Jared Spool, "Do Users Change Their Settings?", UIE, 2011.
  2. Eric J. Johnson & Daniel Goldstein, "Do Defaults Save Lives?", Science, 2003.
  3. Mary Steffel, Elanor Williams & David Tannenbaum, "Does changing defaults save lives? Effects of presumed consent organ donation policies", Behavioral Science & Policy, 2019.
  4. Brigitte Madrian & Dennis Shea, "The Power of Suggestion: Inertia in 401(k) Participation and Savings Behavior", Quarterly Journal of Economics, 2001.
  5. Tài liệu tòa án vụ Bộ Tư pháp Mỹ kiện Google, qua 9to5Mac, 2024.
  6. Tòa án Công lý Liên minh châu Âu, vụ Planet49 (C-673/17), 2019.
  7. Axios, "Amazon reaches $2.5 billion settlement over FTC's Prime lawsuit", 2025.
  8. Richard H. Thaler & Cass R. Sunstein, Nudge, 2008.

Contact

Viết là một chuyện. Muốn xem mình làm thật thế nào?

Phone
0708 072 134
Social
Facebook ↗
Based in
Thu Duc, Ho Chi Minh City
Focus
AI products · Monetization · Complex workflows